Chat with us ^^
  • Máy tiện bàn nghiêng StarChip I 400/890

  • Mã SP: StarChip I 400/890
  • Lượt xem: 210
  • Tính năng nổi bật:

  • Khung máy được đúc đơn khối bằng gang, cấu trúc băng máy nghiêng kết hợp với độ cứng vốn có của nó
  • Dẫn hướng chính xác trên các trục đảm bảo độ chính xác, chống chịu tốt, tuổi thọ dai
  • Tốc độ chạy dao nhanh lên tới 30000 mm/min
  • Tất cả các trục có động cơ servo mô-men xoắn cao
  • Điều khiển trực tiếp, không xoắn, vít me đai ốc bi lớn với 2 trục truyền tải đảm bảo chính xác
  • Ụ trước rộng, gân cứng tăng nặng dày được thiết kế phục vụ khi tải trục có tải lớn
  • Cung cấp động cơ mạnh mẽ để thực hiện nhiệm vụ gia công các chi tiết nặng, lớn
  • Ụ động thủy lực có tích hợp lập trình
  • Các tùy chọn: Trục C và đài dao 12 vị trí mở rộng việc điều khiển các dao cụ, tăng năng suất, giảm giá thành khi gia công các chi tiết phức tạp
  • Hệ thống bôi trơn trung tâm tự động, hệ thống làm mát và băng tải dạng xích giúp máy lâu phải bảo dưỡng bảo trì hơn, giảm thời gian dừng máy
  • Fanuc 0i TF- hệ thống điều khiển Fanuc mới, công nghê cao nhất, hoạt động tin cậy
  • Tay quay điện tử giúp set-up cài đặt vị trí nhanh
  • Truyền dữ liệu qua cổng USB và RS 232 

Thông số kĩ thuật

StarChip I 400/890 (Fanuc 0i TF)

Đơn vị

Vùng làm việc

 

 

Chiều dài phôi lớn nhất

550

mm

Đường kính tiện vượt bàn máy

360

mm

Đường kính tiện vượt bàn xe dao

270

mm

Hành trình

 

 

Hành trình trục X

230

mm

Hành trình trục Z

550

mm

Ụ trước

 

 

Khoảng tốc độ

50 - 5.000

rpm

Kiểu trục chính

ISO A2-5

 

Đường kính mâm cặp

210

mm

Nòng trục chính

55

mm

Lỗ nòng trục chính trong mâm cặp

44

mm

Đài dao

 

 

Số vị trí gá dao

12

Pieces

Kích thước cán dao

20x20

mm

Đường kính lỗ cán dao

32

mm

Độ chính xác

 

 

Độ chính xác vị trí trên trục X

± 0,008

mm

Độ chính xác vị trí trên trục Z

± 0,008

mm

Độ chính xác lặp lại trên trục X

± 0,004

mm

Độ chính xác lặp lại trên trục Z

± 0,004

mm

Tốc độ chạy dao nhanh

 

 

Chạy dao nhanh trục X

30.000

mm/min

Chạy dao nhanh trục Z

30.000

mm/min

Ụ động

 

 

Độ côn

MT 5

 

Đường kính nòng ụ động

75

mm

Công suất động cơ

 

 

Công suất động cơ chính

15

kW

Công suất động cơ tải,liên tục

11

kW

Tổng động cơ tiêu thụ

18

kVA

Kích thước và trọng lượng

 

 

Kích thước

3,5x1,75x1,85

m

Trọng lượng

5.000

kg

Hệ thống điều khiển Fanuc Oi-TF,

hướng dẫn vận hành tay Fanuc 0i,

tay quay điện tử, bàn xe dao VDI 30 có 12 trạm,

mâm cặp 3 chấu Ø 210 mm, ụ động lập trình,

băng tải phoi, khay hứng phoi, bàn đạp chân mâm cặp,

hệ thống làm mát, hệ thống tự động bôi trơn trung tâm,

cổng kết nối R232, bộ đọc thẻ CF,

đèn làm việc, chân máy, bu-lông định vị,

dụng cụ vận hành,

hướng dẫn vận hành và hướng dẫn lập trình.

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn
Mr. Sơn 091 515 7714

Đối tác

Thống kê truy cập

  • Đang online: 2
  • Hôm qua: 141
  • Hôm nay: 143
  • Tuần này: 578
  • Tháng này: 2395
  • Tổng truy cập: 50649

Liên kết