Chat with us ^^
  • X.mill M 640 (SI)

  • Mã SP: X.mill M 640 (SI)
  • Lượt xem: 433
  • Tính năng nổi bật:

Hàng bán chạy – hiện được cải tiến với bệ máy quặng đúc hỗn hợp

  • Tiêu chuẩn trục điều khiển trực tiếp 12000 rpm
  • Bệ máy đúc bằng hỗn hợp quặng có đế sắt
  • Hỗn hợp quặng đúc giúp giảm độ rung nhanh hơn 6 lần so với đúc gang (GG25) và 10 lần so với thép bảo đảm vận hành êm ái và năng suất phay tối đa. Sự cải tiến thay đổi trong quá trình xử lý nhiệt đảm bảo cho máy vận hành trong điều kiện lien tục ngày qua ngày.
  • Máy là tổng gộp các thành phần đặc tính cơ học siêu việt để đảm bảo tuổi thọ dài
  • Dầu làm mát trục chính giúp cân bằng nhiệt khi vận hành liên tục
  • Dẫn hướng tuyến tính với bố trí siêu rộng và lớp vỏ không gỉ
  • Trục truyền đọng vít me đai ốc bi với dộng cơ servo mạnh mẽ trên cả 3 trục
  • Không gian vận hành khép kín giúp vận hành an toàn và chống nhiễm bẩn
  • Bộ điều khiển vị trí điện tử và bàn máy giúp thiết lập dụng cụ kẹp và phôi
  • Hệ thống đèn LED đảm bảo khả năng quan sát khi vận hành
  • Hệ thống làm lạnh hiệu quả giúp tối ưu hóa việc sử dụng dụng cụ và loại bỏ phoi
  • Hệ thống bơi trơn tự động giúp giảm khối lượng công việc và đơn giản hóa bảo dưỡng

Thông số kĩ thuật

X.mill M 640 (SI)

Đơn vị

Vùng làm việc

 

 

Chiều cao bàn máy

850

mm

Kích thước bàn máy

750x360

mm

Trọng tải đặt bàn máy

500

kg

Số rãnh chữ T

3

Pieces

Chiều rộng rãnh chữ T

18

mm

Khoảng cách giữa các rãnh chữ T

100

 

mm

Khoảng cách từ đầu trục đến bàn máy

50 - 550

mm

 

Hành trình

 

 

Hành trình trục X

640

mm

Hành trình trục Y

400

mm

Hành trình trục Z

500

mm

Đầu trục chính

 

 

Dải tốc độ

12.000

rpm

Họng trục chính

430

mm

Kiểu trục chính

MAS BT 40

 

Lượng tiến dao

 

 

Bước tiến

10-5.000

Mm/min

Đài dao

 

 

Số lượng dao

16

Pieces

Kích cỡ dao lớn nhất Ø x L

78x250

mm

Trọng lượng dao lớn nhất

8

kg

Thời gian thay chip/chip

4

S

Thời gian thay tool/tool

2

S

Độ chính xác

 

 

Độ chính xác vị trí

± 0,003

mm

Độ chính xác lặp lại

± 0,0025

mm

Trục thứ 4 có cài đặt ụ động, ngang, dọc (tùy chọn)

 

 

Mâm cặp máy tiện bằng tay

160

mm

Độ chính xác vị trí

± 40

S

Độ chính xác lặp lại

4

S

Mô-men hãm

230

Nm

Tỉ số truyền

90 : 1

 

Kiểu trục chính của trục 4

A-6

 

Kích thước trục 4

185x90x175

mm

Trọng lượng (có động cơ)

70

kg

Tốc độ chạy dao nhanh

 

 

Chạy dao nhanh trục X

36.000

mm/min

Chạy dao nhanh trục Y

36.000

mm/min

Chạy dao nhanh trục Z

36.000

mm/min

Công suất động cơ

 

 

Công suất động cơ chính

10

kW

Công suất động cơ, tải liện tục

7

kW

Kích thước và trọng lượng

 

 

Kích thước

2,3x1,8x2,4

m

Trọng lượng

4.500

kg

Hệ thống điều khiển Siemens 828D với shopmill, tay quay diện tử, băng tải phoi xoắn ốc, đài dao 16 vị trí, kẹp dụng cụ khí nén, bộ làm mát khí nén, vỏ máy, đèn làm việc, kết nối mạng Ethernet, khe cẵm USB, hệ thông tự động bôi trơn trung tâm, dầu làm mát trục chính, dụng cụ vận hành, hướng dẫn sử dụng,

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn
Mr. Sơn 091 515 7714

Đối tác

Thống kê truy cập

  • Đang online: 3
  • Hôm qua: 220
  • Hôm nay: 129
  • Tuần này: 1146
  • Tháng này: 3604
  • Tổng truy cập: 81254

Liên kết